Đỉnh Trì Thanh Phong sáng sớm.

Mây phủ tầng tầng, sương bay như tơ trắng quấn vào đá núi, như thể trời cao đang bối rối không biết nên ẩn che hay để lộ điều gì.

Lạc Minh đang nhóm bếp.

Tay hắn run nhẹ khi cầm muỗng khuấy cháo, không phải vì lạnh – mà vì linh cảm sâu thẳm.

Hôm nay… một người xưa sẽ đến.

Không phải khách.

Không phải bạn.

Cũng không phải thù.

Mà là… kẻ gánh một phần bóng của thế giới.

Trên tầng trời thứ chín, một vầng quang tím mở ra giữa trùng thiên vô ảnh.

Bạch Thủ Kình, trong y phục đại giới màu xám tro viền bạc, chắp tay đứng trên pháp đài thiên vận, lưng thẳng như gươm, tóc trắng không rối, ánh mắt không hận không hoài.

Ba mươi sáu đạo chủ hộ vệ theo sau, nhưng ông không mang theo quân, không triệu trận pháp.

Chuyến hạ giới này, ông đi một mình.

Không phải để hủy diệt.

Mà để đối thoại.

Ít nhất là trong tâm ông tin như thế.

Khi chân ông chạm xuống đất Trì Thanh Phong, không một tiếng động vang lên.

Không long trời.

Không mây vỡ.

Không chim bỏ chạy.

Chỉ có gió đổi chiều, bay ngược lên đỉnh núi.

Tựa như trời không kháng ông, nhưng cũng không muốn tiễn.

Trước sân viện, mười mấy người đang làm việc.

Một người già đang nhổ cỏ.

Hai người trẻ đang thay ngói rạn.

Một bé gái đang rửa bát dưới suối.

Không ai ngoảnh lại.

Không ai quỳ.

Không ai lên tiếng chào.

Bạch Thủ Kình bước tới giữa sân.

Chỉ có một ghế gỗ cũ kỹ đặt bên gốc cây lau cao.

Ông ngồi xuống.

Rồi lặng yên nhìn xung quanh.

Năm phút.

Mười phút.

Không một ai đến hỏi.

Đến khi Lạc Minh bước ra, cả sân vẫn yên như mực.

Hắn mặc áo vải thô, tóc xõa nhẹ sau lưng, tay vẫn còn dính muội than.

Nhìn Bạch Thủ Kình – ánh mắt không gợn chiến ý, cũng chẳng có niềm hoan nghênh.

Chỉ là… ánh mắt của một người đã từng đi xa, và giờ thấy lại người vẫn còn đứng nơi xuất phát.

“Ngươi không định hỏi ta đến làm gì sao?” – Bạch Thủ Kình cất giọng, không cao, nhưng sắc như đá rơi giữa giếng cạn.

Lạc Minh đáp nhẹ:

“Không cần hỏi. Ai đi từ mây cao xuống cỏ đất, thì chẳng còn nhiều lý do để che giấu.”

Cả hai im lặng rất lâu.

Gió thổi qua sân, lau rì rào như suối nhỏ.

Một đứa bé chạy ngang, té ngã, bật khóc.

Không ai dỗ.

Nhưng đứa bé tự đứng dậy, phủi tay, rồi chạy tiếp.

Bạch Thủ Kình nhìn cảnh đó – hơi rùng mình.

“Nếu không còn trật tự, con người sẽ trở nên yếu đuối.”

Lạc Minh cười nhạt:

“Chính vì có quá nhiều trật tự, người ta mới không còn biết đứng dậy mà không chờ mệnh lệnh.”

Bạch Thủ Kình nhắm mắt.

Rồi mở ra, đôi mắt sâu như vực:

“Ta không đến để tranh đạo với ngươi.”

“Ta đến… để ngươi trở lại.”

“Không phải để giữ giới.”

“Mà để giữ lấy cái phần linh hồn của hệ thống đang tan rã – vì chính ngươi và những kẻ như ngươi gieo xuống.”

Lạc Minh bước đến, đặt trước mặt ông một chén trà.

Hơi trà nhẹ bay, hương thơm ngái ngái mùi lá non.

“Hệ thống không có linh hồn.”

“Chỉ có người trong đó.”

“Và nếu những người đó tan rã… thì hệ thống không đáng cứu.”

Bạch Thủ Kình im lặng hồi lâu.

Rồi ông nói, giọng như khấn thầm:

“Ngươi biết không, ta từng có một đồ đệ.”

“Tên nàng là Diệp.”

“Ta từng rất quý nàng, vì nàng không giống ai.”

“Nhưng rồi nàng bỏ đi, không lời từ biệt. Ta… hận nàng, rất lâu.”

“Cho đến khi, đêm qua, ta thấy nàng… trong mơ.”

“Nàng ngồi uống trà giữa cánh đồng lau. Không nhìn ta. Không nói. Không cần ta hiểu.”

“Chính sự im lặng đó… làm ta không còn biết mình nên đến hay rút lui.”

Lạc Minh gật đầu:

“Nàng không rời bỏ ông.
Chỉ là… ông chưa từng đi xa khỏi chính mình để có thể đến gần nàng.”

Gió nổi lên.

Từng cánh lau khẽ lay.

Mùi trà bay hòa trong hơi sương.

Một đạo nhân già từ trong viện bước ra, lặng lẽ đưa thêm một chiếc ghế.

Rồi quay vào, không nói gì.

Bạch Thủ Kình nhìn chiếc ghế – như nhìn một cánh cửa mở hé:

“Các ngươi đang làm gì ở đây?”

Lạc Minh đáp:

“Không gì cả.”

“Chúng tôi sống.”

“Không tu.”

“Không chứng.”

“Không kháng.”

“Chỉ là sống.”

“Mỗi người đến đây, sẽ có lúc đi.”

“Không ai giữ ai lại. Không ai dẫn ai đi.”

Bạch Thủ Kình chợt bật cười.

Lần đầu tiên sau mấy trăm năm, nụ cười không mang hàm ý.

“Ngươi biết điều gì làm ta sợ nhất không?”

“Không phải sự mất kiểm soát.”

“Mà là… không ai cần ta kiểm soát nữa.”

Chén trà trước mặt ông đã nguội.

Ông nhấc lên, nhấp một ngụm.

Nước đắng – nhưng hậu ngọt.

Như một đời chấp niệm, sau cùng… cũng để lại một thoáng yên.

Chiều xuống.

Ông đứng dậy.

Không nói gì thêm.

Không để lại pháp ngữ.

Không vái biệt.

Chỉ đặt tay lên vai Lạc Minh, rồi quay đi.

Mỗi bước như chìm sâu vào đất.

Mỗi bước… như tự tan khỏi tầng quyền lực ông từng đại diện.

Khi ông khuất bóng, một chiếc giới ấn bằng ngọc rơi xuống đất.

Không ai nhặt.

Chỉ có một cơn gió thổi qua, cuốn nó bay mất.

Không còn ai giữ.

Không còn ai tiếc.

Không còn ai nhớ.

Đêm ấy, Lạc Minh ngồi một mình ngoài hiên.

Tay cầm quyển sách không chữ.

Mắt nhìn về phía trời xa – nơi Bạch Thủ Kình đã đi qua.

“Có lẽ ông ta cũng là một người lạc lõng, như bao người khác.”

“Chỉ khác là ông ta lạc trong ánh sáng mình tự dựng lên.”

“Và giờ, ít nhất… ông ta đã bước một bước vào bóng.”

Tại Thiên Uyên Giới, nơi từng sừng sững tông điện Thái Thượng, một đạo quang bất ngờ tắt giữa ban ngày.

Người giữ điện – chấp pháp lão tôn – buông bút, lặng lẽ xóa tên Bạch Thủ Kình khỏi danh sách Thiên Hộ Chủ.

Không ai phản đối.

Không ai hỏi lý do.

Chỉ một người trẻ thầm nói:

“Ông ấy cuối cùng cũng chịu trở thành một phần của đời thường.”

Tại Trì Thanh Phong, hoa lau nở trắng rộ.

Một đứa bé lặng lẽ đặt cục đá nhỏ trước chỗ Bạch Thủ Kình từng ngồi.

Trên đá, nó vẽ nguệch ngoạc một hình tròn, không tâm.

Rồi nói:

“Con không biết ông là ai, nhưng nếu ngồi uống trà ở đây… chắc ông cũng đã mệt.”